manilla paper
A teacher hangs a student's drawing on manilla paper on the classroom bulletin board.
Định nghĩa
- Danh từ: (Không đếm được) Giấy Manila – một loại giấy hoặc bìa cứng mỏng, chắc, có bề mặt nhẵn và màu nâu nhạt, được làm từ sợi cây gai dầu Manila (cây chuối sợi) hoặc các loại sợi tương tự.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên đã dùng giấy Manila để làm phong bì cho các dự án của học sinh.)
- (Giấy Manila thường được dùng làm bìa hồ sơ vì độ bền của nó.)
- (Họa sĩ ưa chuộng giấy Manila để phác thảo vì kết cấu nhẵn của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "manilla paper" có thể được dùng để chỉ các sản phẩm làm từ loại giấy này, như phong bì, bìa hồ sơ, hoặc giấy vẽ.
- The office ordered a ream of manilla paper for the new filing system. (Văn phòng đã đặt mua một ram giấy Manila cho hệ thống lưu trữ mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Manila envelope (danh từ): phong bì làm từ giấy Manila.
- He mailed the documents in a manila envelope. (Anh ấy đã gửi tài liệu trong một phong bì Manila.)
- Manila folder (danh từ): bìa hồ sơ làm từ giấy Manila.
- The files were organized in manila folders on the shelf. (Các tập tin được sắp xếp trong bìa hồ sơ Manila trên kệ.)
Từ đồng nghĩa
- Kraft paper: giấy kraft (loại giấy nâu, chắc, thường dùng để đóng gói, nhưng có màu sẫm hơn và thô hơn giấy Manila).
- Cardboard: bìa cứng (dày và cứng hơn giấy Manila, thường dùng làm hộp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "manilla paper".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "manilla paper".